점이 · 점을
điểm, mặt; chấm, đốm
Ví dụ
이 계획에서 가장 좋은 점이 뭐라고 생각해요?
Bạn nghĩ điểm hay nhất của kế hoạch này là gì?
Thành phần từ
점 chấm, điểm
Bạn nên biết
Đứng sau số, nó chỉ "điểm" bài thi: 90점 là "chín mươi điểm". Hán Việt: điểm — giống tiếng Việt.
Từ liên quan