Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

점

jeom

점이 · 점을

điểm, mặt; chấm, đốm

Ví dụ

이 계획에서 가장 좋은 점이 뭐라고 생각해요?

Bạn nghĩ điểm hay nhất của kế hoạch này là gì?

Thành phần từ

점 chấm, điểm

Bạn nên biết

Đứng sau số, nó chỉ "điểm" bài thi: 90점 là "chín mươi điểm". Hán Việt: điểm — giống tiếng Việt.

TOPIK 3danh từ

점

jeom

점이 · 점을

nốt ruồi

Ví dụ

그 사람은 입 옆에 작은 점이 있어요.

Người đó có một nốt ruồi nhỏ cạnh miệng.

Thành phần từ

Lưu ý đồng âm: 점 còn có nghĩa "chấm, điểm, điểm số", và một từ 점 khác nghĩa là xem bói.

Bạn nên biết

점을 빼다 nghĩa là tẩy nốt ruồi, một thủ thuật thẩm mỹ phổ biến ở Hàn Quốc.