Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

과외

gwaoe

과외가 · 과외를

học thêm (gia sư), dạy kèm riêng

Ví dụ

동생은 일주일에 두 번 수학 과외를 받아요.

Em mình học kèm toán mỗi tuần hai buổi.

Thành phần từ

과 bài học외 ngoài

Nghĩa đen là "ngoài giờ học" — học thêm ngoài giờ chính khóa. Hán Việt: khóa ngoại — khác "ngoại khóa" (hoạt động ngoài giờ) của tiếng Việt; 과외 là học kèm riêng.

Bạn nên biết

Dùng 과외를 받다 khi được dạy kèm, 과외를 하다 khi đi dạy kèm.