과외가 · 과외를
học thêm (gia sư), dạy kèm riêng
Ví dụ
동생은 일주일에 두 번 수학 과외를 받아요.
Em mình học kèm toán mỗi tuần hai buổi.
Thành phần từ
과 bài học+외 ngoài
Nghĩa đen là "ngoài giờ học" — học thêm ngoài giờ chính khóa. Hán Việt: khóa ngoại — khác "ngoại khóa" (hoạt động ngoài giờ) của tiếng Việt; 과외 là học kèm riêng.
Bạn nên biết
Dùng 과외를 받다 khi được dạy kèm, 과외를 하다 khi đi dạy kèm.
Từ liên quan