분명해요 · 분명했어요 · 분명한 (+noun)
rõ ràng, minh bạch; chắc chắn, hiển nhiên
Ví dụ
그 사람이 거짓말을 한 것이 분명해요.
Rõ ràng là người đó đã nói dối.
Thành phần từ
분 phân chia+명 sáng
Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ": rõ đến mức không thể nhầm. Hán Việt: phân minh.
Bạn nên biết
분명히 nghĩa là "rõ ràng, chắc chắn": 분명히 말했어요 "Mình đã nói rõ rồi mà."
Từ liên quan