Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

분명하다

bunmyeonghada

분명해요 · 분명했어요 · 분명한 (+noun)

rõ ràng, minh bạch; chắc chắn, hiển nhiên

Ví dụ

그 사람이 거짓말을 한 것이 분명해요.

Rõ ràng là người đó đã nói dối.

Thành phần từ

분 phân chia명 sáng

Nghĩa đen là "phân chia và sáng rõ": rõ đến mức không thể nhầm. Hán Việt: phân minh.

Bạn nên biết

분명히 nghĩa là "rõ ràng, chắc chắn": 분명히 말했어요 "Mình đã nói rõ rồi mà."