Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

자발적

jabaljeok [자발쩍]

자발적인 (+noun) · 자발적으로 · 자발적이에요

tự nguyện, tự giác

Ví dụ

학생들이 수업 후에 자발적으로 교실을 청소했어요.

Sau giờ học, học sinh đã tự giác dọn dẹp lớp học.

Thành phần từ

자 tự mình발 phát ra적 mang tính

Nghĩa đen là “xuất phát từ chính mình”. Hán Việt: tự phát (lưu ý: tiếng Việt “tự phát” thường mang nghĩa “không có tổ chức”, còn 자발적 là “tự nguyện, tự giác”).

Bạn nên biết

Phát âm là [자발쩍]: ㅈ sau ㄹ bị căng hóa trong các từ -적.