자발적인 (+noun) · 자발적으로 · 자발적이에요
tự nguyện, tự giác
Ví dụ
학생들이 수업 후에 자발적으로 교실을 청소했어요.
Sau giờ học, học sinh đã tự giác dọn dẹp lớp học.
Thành phần từ
자 tự mình+발 phát ra+적 mang tính
Nghĩa đen là “xuất phát từ chính mình”. Hán Việt: tự phát (lưu ý: tiếng Việt “tự phát” thường mang nghĩa “không có tổ chức”, còn 자발적 là “tự nguyện, tự giác”).
Bạn nên biết
Phát âm là [자발쩍]: ㅈ sau ㄹ bị căng hóa trong các từ -적.