Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

명확하다

myeonghwakada [명화카다]

명확해요 · 명확했어요 · 명확한 (+noun)

rõ ràng, minh bạch, chính xác

Ví dụ

선생님의 질문에 명확하게 대답해 주세요.

Hãy trả lời câu hỏi của thầy cô thật rõ ràng.

Thành phần từ

명 sáng, rõ확 chắc chắn

Hán Việt: minh xác — nghĩa đen là "rõ và chắc chắn".