명확해요 · 명확했어요 · 명확한 (+noun)
rõ ràng, minh bạch, chính xác
Ví dụ
선생님의 질문에 명확하게 대답해 주세요.
Hãy trả lời câu hỏi của thầy cô thật rõ ràng.
Thành phần từ
명 sáng, rõ+확 chắc chắn
Hán Việt: minh xác — nghĩa đen là "rõ và chắc chắn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
명확해요 · 명확했어요 · 명확한 (+noun)
rõ ràng, minh bạch, chính xác
Ví dụ
선생님의 질문에 명확하게 대답해 주세요.
Hãy trả lời câu hỏi của thầy cô thật rõ ràng.
Thành phần từ
Hán Việt: minh xác — nghĩa đen là "rõ và chắc chắn".
Từ liên quan