Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

전시하다

jeonsihada

전시해요 · 전시했어요 · 전시할 거예요 · 전시하세요

trưng bày, triển lãm

Ví dụ

이 미술관에서는 현대 미술 작품을 전시하고 있어요.

Bảo tàng mỹ thuật này đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.

Thành phần từ

전 bày ra시 cho thấy

Nghĩa đen là "bày ra và cho xem". Hán Việt: triển thị (chữ "triển" như trong "triển lãm").