전시해요 · 전시했어요 · 전시할 거예요 · 전시하세요
trưng bày, triển lãm
Ví dụ
이 미술관에서는 현대 미술 작품을 전시하고 있어요.
Bảo tàng mỹ thuật này đang trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hiện đại.
Thành phần từ
전 bày ra+시 cho thấy
Nghĩa đen là "bày ra và cho xem". Hán Việt: triển thị (chữ "triển" như trong "triển lãm").
Từ liên quan