Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

중년

jungnyeon

중년이 · 중년을

trung niên

Ví dụ

중년이 되니까 건강에 더 신경을 쓰게 돼요.

Đến tuổi trung niên rồi nên mình chú ý đến sức khỏe hơn.

Thành phần từ

중 giữa년 năm, tuổi

Hán Việt: trung niên — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

중년 남성 và 중년 여성, "đàn ông/phụ nữ trung niên", là cụm hay gặp trên tin tức và quảng cáo.