Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

치료받다

chiryobatda [치료받따]

치료받아요 · 치료받았어요 · 치료받을 거예요 · 치료받으세요

được điều trị, được chữa trị

Ví dụ

다리를 다쳐서 한 달 동안 치료받았어요.

Mình bị đau chân nên đã điều trị suốt một tháng.

Thành phần từ

치 trị료 chữa

Hán Hàn "trị liệu" + thuần Hàn 받다 "nhận". Hán Việt: trị liệu — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Bác sĩ thì 치료하다 "điều trị"; bệnh nhân thì 치료받다 "được điều trị".