히히 + 웃다
hì hì (cười tinh nghịch)
Ví dụ
동생이 장난을 치고 히히 웃었어요.
Em tôi bày trò nghịch rồi cười hì hì.
Thành phần từ
의성어 (từ tượng thanh) chỉ tiếng cười khúc khích tinh nghịch, điển hình của trẻ con.
Bạn nên biết
Người lớn dùng chủ yếu khi nhắn tin để tỏ ra vui vẻ hoặc làm dịu lời trêu chọc.
Từ liên quan