학부모가 · 학부모를
phụ huynh học sinh
Ví dụ
내일 학교에서 학부모 회의가 있어요.
Ngày mai ở trường có buổi họp phụ huynh.
Thành phần từ
학 học+부 cha+모 mẹ
Hán Việt: học phụ mẫu — nghĩa đen là "cha mẹ của học sinh".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
학부모가 · 학부모를
phụ huynh học sinh
Ví dụ
내일 학교에서 학부모 회의가 있어요.
Ngày mai ở trường có buổi họp phụ huynh.
Thành phần từ
Hán Việt: học phụ mẫu — nghĩa đen là "cha mẹ của học sinh".