폭넓어요 · 폭넓었어요 · 폭넓은 (+noun)
rộng, sâu rộng, phong phú
Ví dụ
그분은 경험이 폭넓어서 조언을 잘해요.
Người đó có kinh nghiệm phong phú nên rất biết cách khuyên bảo.
Thành phần từ
폭 bề rộng
폭 “bề rộng” + từ thuần Hàn 넓다 “rộng” — nghĩa đen là “rộng về bề ngang”.
Bạn nên biết
Phát âm là [퐁널따]: ㄱ biến thành ㅇ trước ㄴ, và ㄼ đọc là ㄹ.
Từ liên quan