Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

폭넓다

pongneolda [퐁널따]

폭넓어요 · 폭넓었어요 · 폭넓은 (+noun)

rộng, sâu rộng, phong phú

Ví dụ

그분은 경험이 폭넓어서 조언을 잘해요.

Người đó có kinh nghiệm phong phú nên rất biết cách khuyên bảo.

Thành phần từ

폭 bề rộng

폭 “bề rộng” + từ thuần Hàn 넓다 “rộng” — nghĩa đen là “rộng về bề ngang”.

Bạn nên biết

Phát âm là [퐁널따]: ㄱ biến thành ㅇ trước ㄴ, và ㄼ đọc là ㄹ.