Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

캠핑장

kaempingjang

캠핑장이 · 캠핑장을

khu cắm trại

Ví dụ

주말에는 캠핑장을 예약하기가 정말 힘들어요.

Cuối tuần đặt chỗ ở khu cắm trại thật sự rất khó.

Thành phần từ

장 nơi chốn

캠핑 “cắm trại” (từ tiếng Anh “camping”) + -장 “nơi chốn” (Hán Việt: trường).

Bạn nên biết

Các khu cắm trại nổi tiếng mở đặt chỗ trực tuyến vào giờ cố định, và cuối tuần mùa hè có thể kín chỗ chỉ trong vài phút.