가능성이 · 가능성을
khả năng, tiềm năng
Ví dụ
내일 비가 올 가능성이 높아요.
Khả năng ngày mai trời mưa là rất cao.
Thành phần từ
가 có thể+능 năng lực+성 tính
-성 = "tính, sự": 가능성, 필요성, 중요성. Hán Việt: khả năng tính — như "khả năng" trong tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [가능썽]: ㅅ trong -성 thường bị căng hóa.
Từ liên quan