Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

확대하다

hwakdaehada [확때하다]

확대해요 · 확대했어요 · 확대할 거예요 · 확대하세요

mở rộng, phóng to

Ví dụ

글씨가 너무 작아서 사진을 확대해서 봤어요.

Chữ nhỏ quá nên mình đã phóng to bức ảnh lên để xem.

Thành phần từ

확 nới rộng대 to

Nghĩa đen là "nới rộng và làm to". Hán Việt: khuếch đại.