Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

재치

jaechi

재치가 · 재치를

sự dí dỏm, nhanh trí

Ví dụ

그 친구는 재치가 있어서 대화가 늘 재미있어요.

Bạn ấy dí dỏm nên nói chuyện lúc nào cũng vui.

Thành phần từ

재 tài năng치 đạt tới

Hán Việt: tài trí (才致) — nghĩa đen là "tài năng đúng lúc, đúng chỗ".

Bạn nên biết

Thường dùng ở dạng 재치(가) 있다 "dí dỏm, nhanh trí" hoặc 재치 있는 대답 "câu trả lời dí dỏm".