재치가 · 재치를
sự dí dỏm, nhanh trí
Ví dụ
그 친구는 재치가 있어서 대화가 늘 재미있어요.
Bạn ấy dí dỏm nên nói chuyện lúc nào cũng vui.
Thành phần từ
재 tài năng+치 đạt tới
Hán Việt: tài trí (才致) — nghĩa đen là "tài năng đúng lúc, đúng chỗ".
Bạn nên biết
Thường dùng ở dạng 재치(가) 있다 "dí dỏm, nhanh trí" hoặc 재치 있는 대답 "câu trả lời dí dỏm".
Từ liên quan