Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

이동하다

idonghada

이동해요 · 이동했어요 · 이동할 거예요 · 이동하세요

di chuyển, đi (sang chỗ khác)

Ví dụ

다음 수업은 3층 교실로 이동해 주세요.

Tiết học sau, các bạn hãy di chuyển sang phòng học ở tầng 3.

Thành phần từ

이 dời동 động

Nghĩa đen là "dời và động". Hán Việt: di động (tiếng Việt nói "di chuyển").

Bạn nên biết

이동하다 là đổi vị trí; chuyển nhà thì dùng 이사하다.