Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

복통

boktong

복통이 · 복통을

đau bụng

Ví dụ

어제 저녁을 먹고 나서 심한 복통이 생겼어요.

Sau bữa tối hôm qua, mình bị đau bụng dữ dội.

Thành phần từ

복 bụng통 đau

Nghĩa đen là "đau bụng". -통 = đau: 두통, 치통, 복통. Hán Việt: phúc thống (chữ "thống" như trong "thống khổ").

Bạn nên biết

복통 là từ y học; nói chuyện hằng ngày thì nói 배가 아파요.