빌어요 · 빌었어요 · 빌 거예요 · 비세요 (ㄹ drops)
cầu, ước; xin (tha thứ)
Ví dụ
생일 케이크 앞에서 눈을 감고 소원을 빌었어요.
Mình nhắm mắt ước trước bánh sinh nhật.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 빌리다 "mượn"; 행운을 빌어요 nghĩa là "chúc may mắn".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
빌어요 · 빌었어요 · 빌 거예요 · 비세요 (ㄹ drops)
cầu, ước; xin (tha thứ)
Ví dụ
생일 케이크 앞에서 눈을 감고 소원을 빌었어요.
Mình nhắm mắt ước trước bánh sinh nhật.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 빌리다 "mượn"; 행운을 빌어요 nghĩa là "chúc may mắn".
Từ liên quan