Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

빌다

bilda

빌어요 · 빌었어요 · 빌 거예요 · 비세요 (ㄹ drops)

cầu, ước; xin (tha thứ)

Ví dụ

생일 케이크 앞에서 눈을 감고 소원을 빌었어요.

Mình nhắm mắt ước trước bánh sinh nhật.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 빌리다 "mượn"; 행운을 빌어요 nghĩa là "chúc may mắn".