Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

카톡

katok

카톡이 · 카톡을 · verb: 카톡하다

KakaoTalk; tin nhắn KakaoTalk (thân mật)

Ví dụ

집에 도착하면 카톡 보낼게요.

Về đến nhà tôi sẽ nhắn KakaoTalk cho bạn.

Thành phần từ

Viết tắt của 카카오톡 “KakaoTalk”; 톡 từ tiếng Anh “talk”.

Bạn nên biết

Thân mật. Gần như ai ở Hàn cũng dùng ứng dụng nhắn tin này, nên 카톡 được dùng như “nhắn tin”: 카톡해 “nhắn cho mình nhé”, 카톡 왔어요 “có tin nhắn đến”. Giống như người Việt nói “nhắn Zalo”.