카톡이 · 카톡을 · verb: 카톡하다
KakaoTalk; tin nhắn KakaoTalk (thân mật)
Ví dụ
집에 도착하면 카톡 보낼게요.
Về đến nhà tôi sẽ nhắn KakaoTalk cho bạn.
Thành phần từ
Viết tắt của 카카오톡 “KakaoTalk”; 톡 từ tiếng Anh “talk”.
Bạn nên biết
Thân mật. Gần như ai ở Hàn cũng dùng ứng dụng nhắn tin này, nên 카톡 được dùng như “nhắn tin”: 카톡해 “nhắn cho mình nhé”, 카톡 왔어요 “có tin nhắn đến”. Giống như người Việt nói “nhắn Zalo”.
Từ liên quan