Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

감동하다

gamdonghada

감동해요 · 감동했어요 · 감동할 거예요 · 감동한 (+noun)

cảm động, xúc động

Ví dụ

그 영화를 보고 정말 감동했어요.

Xem xong bộ phim đó mình thật sự cảm động.

Thành phần từ

감 cảm동 động

Hán Việt: cảm động — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

감동하다 và 감동(을) 받다 đều là "cảm động"; còn "gây cảm động" thì dùng 감동적이다.