다툼이 · 다툼을
sự cãi vã, tranh chấp
Ví dụ
사소한 다툼이 큰 싸움이 됐어요.
Một trận cãi nhau nhỏ đã biến thành cuộc xung đột lớn.
Thành phần từ
Danh từ của 다투다 "cãi nhau" + -ㅁ.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다툼이 · 다툼을
sự cãi vã, tranh chấp
Ví dụ
사소한 다툼이 큰 싸움이 됐어요.
Một trận cãi nhau nhỏ đã biến thành cuộc xung đột lớn.
Thành phần từ
Danh từ của 다투다 "cãi nhau" + -ㅁ.