Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

세뱃돈

sebaetdon [세배똔]

세뱃돈이 · 세뱃돈을

tiền mừng tuổi (lì xì sau khi lạy chào năm mới)

Ví dụ

설날에 할머니께 세배하고 세뱃돈을 받았어요.

Ngày Tết, mình lạy chào bà và được bà lì xì.

Thành phần từ

세 năm, tuổi배 lạy

세배 "lạy chào năm mới" + 돈 "tiền"; ㅅ nối hai từ lại. Hán Việt: tuế bái (chữ "bái" như trong "bái lạy").

Bạn nên biết

Phát âm là [세배똔/세밷똔]; trẻ con lạy chào trước, rồi người lớn mới phát tiền.