용감해요 · 용감했어요 · 용감한 (+noun)
dũng cảm, can đảm
Ví dụ
그 소방관은 정말 용감하게 아이를 구했어요.
Người lính cứu hỏa đó đã cứu đứa bé thật dũng cảm.
Thành phần từ
용 dũng+감 dám
Nghĩa đen là "dũng và dám". Hán Việt: dũng cảm — giống hệt tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
용감해요 · 용감했어요 · 용감한 (+noun)
dũng cảm, can đảm
Ví dụ
그 소방관은 정말 용감하게 아이를 구했어요.
Người lính cứu hỏa đó đã cứu đứa bé thật dũng cảm.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dũng và dám". Hán Việt: dũng cảm — giống hệt tiếng Việt.