Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

용감하다

yonggamhada

용감해요 · 용감했어요 · 용감한 (+noun)

dũng cảm, can đảm

Ví dụ

그 소방관은 정말 용감하게 아이를 구했어요.

Người lính cứu hỏa đó đã cứu đứa bé thật dũng cảm.

Thành phần từ

용 dũng감 dám

Nghĩa đen là "dũng và dám". Hán Việt: dũng cảm — giống hệt tiếng Việt.