제출해요 · 제출했어요 · 제출할 거예요 · 제출하세요
nộp, đệ trình
Ví dụ
숙제를 금요일까지 제출하세요.
Hãy nộp bài tập trước thứ Sáu.
Thành phần từ
제 nâng lên+출 ra
Nghĩa đen là "cầm lên và đưa ra": nộp cái gì đó. Hán Việt: đề xuất — nhưng là từ dễ nhầm: 제출하다 là "nộp", còn "đề xuất" tiếng Hàn là 제안하다.
Từ liên quan