Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

제출하다

jechulhada

제출해요 · 제출했어요 · 제출할 거예요 · 제출하세요

nộp, đệ trình

Ví dụ

숙제를 금요일까지 제출하세요.

Hãy nộp bài tập trước thứ Sáu.

Thành phần từ

제 nâng lên출 ra

Nghĩa đen là "cầm lên và đưa ra": nộp cái gì đó. Hán Việt: đề xuất — nhưng là từ dễ nhầm: 제출하다 là "nộp", còn "đề xuất" tiếng Hàn là 제안하다.