Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

소득

sodeuk

소득이 · 소득을

thu nhập; cái thu được

Ví dụ

올해는 작년보다 소득이 조금 늘었어요.

Năm nay thu nhập của mình tăng một chút so với năm ngoái.

Thành phần từ

소 cái mà득 được

Hán Việt: sở đắc — nghĩa đen là "cái mình thu được" (tiếng Việt: thu nhập).