Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

왕복

wangbok

왕복이 · 왕복을

khứ hồi

Ví dụ

서울에서 부산까지 왕복 기차표를 샀어요.

Mình đã mua vé tàu khứ hồi Seoul – Busan.

Thành phần từ

왕 đi복 trở về

Nghĩa đen là "đi và về". Hán Việt: vãng phục.