참고가 · 참고를
sự tham khảo
Ví dụ
이 자료가 숙제에 참고가 될 거예요.
Tài liệu này sẽ giúp ích để bạn tham khảo khi làm bài tập.
Thành phần từ
참 tham gia+고 suy xét
Nghĩa đen là "cùng tham gia suy xét". Hán Việt: tham khảo — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
참고로 đứng đầu câu nghĩa là "nhân tiện, để bạn biết".
Từ liên quan