Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

참고

chamgo

참고가 · 참고를

sự tham khảo

Ví dụ

이 자료가 숙제에 참고가 될 거예요.

Tài liệu này sẽ giúp ích để bạn tham khảo khi làm bài tập.

Thành phần từ

참 tham gia고 suy xét

Nghĩa đen là "cùng tham gia suy xét". Hán Việt: tham khảo — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

참고로 đứng đầu câu nghĩa là "nhân tiện, để bạn biết".