Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

치아

chia

치아가 · 치아를

răng

Ví dụ

치아 건강을 위해 하루에 세 번 이를 닦으세요.

Để răng khỏe, hãy đánh răng ngày ba lần.

Thành phần từ

치 răng아 răng

Nghĩa đen là "răng và răng"; từ trang trọng chỉ răng. Hán Việt: xỉ nha ("nha" như trong "nha khoa").

Bạn nên biết

치아 dùng trong văn trang trọng hoặc y khoa; hằng ngày nói 이, như 이를 닦다.