Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

대기

daegi

대기가 · 대기를

sự chờ đợi, chờ

Ví dụ

병원 대기 시간이 한 시간이나 됐어요.

Thời gian chờ ở bệnh viện lên tới cả tiếng đồng hồ.

Thành phần từ

대 chờ기 thời cơ

Nghĩa đen là "chờ thời cơ". Hán Việt: đãi cơ.

Bạn nên biết

Một từ 대기 khác (大氣) nghĩa là "khí quyển, không khí", như 대기 오염 (ô nhiễm không khí).

TOPIK 4danh từ

대기

daegi

대기가 · 대기를

khí quyển, bầu không khí

Ví dụ

공장 연기 때문에 대기가 오염됐어요.

Không khí bị ô nhiễm vì khói nhà máy.

Thành phần từ

대 lớn기 khí

Nghĩa đen là "khí lớn"; đừng nhầm với 대기 "chờ đợi", là một từ khác. Hán Việt: đại khí.

Bạn nên biết

Trong tin tức, 대기 오염 (ô nhiễm không khí) và 대기 질 (chất lượng không khí) là kết hợp hay gặp nhất.