Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

임금

imgeum

임금이 · 임금을

tiền lương, tiền công

Ví dụ

올해 최저 임금이 조금 올랐습니다.

Năm nay lương tối thiểu đã tăng một chút.

Thành phần từ

임 thuê, tiền công금 tiền

Nghĩa đen là "tiền thuê"; từ thuần Hàn đồng âm 임금 nghĩa là "vua". Hán Việt: nhẫm kim.