Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

체크아웃

chekeuaut [체크아욷]

체크아웃이 · 체크아웃을

trả phòng, check-out

Ví dụ

내일 아침 열한 시까지 체크아웃해야 해요.

Sáng mai chúng ta phải trả phòng trước 11 giờ.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “check-out”.

Bạn nên biết

Trả phòng muộn là 레이트 체크아웃. Nhiều khách sạn sẽ giữ hành lý giúp sau khi trả phòng: 짐 좀 맡겨도 될까요?