Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

시설

siseol

시설이 · 시설을

cơ sở vật chất, thiết bị

Ví dụ

이 아파트는 운동 시설이 잘 되어 있어요.

Chung cư này có cơ sở tập thể dục rất tốt.

Thành phần từ

시 thi hành설 thiết lập

Nghĩa đen là "thi hành và thiết lập". Hán Việt: thi thiết.