시설이 · 시설을
cơ sở vật chất, thiết bị
Ví dụ
이 아파트는 운동 시설이 잘 되어 있어요.
Chung cư này có cơ sở tập thể dục rất tốt.
Thành phần từ
시 thi hành+설 thiết lập
Nghĩa đen là "thi hành và thiết lập". Hán Việt: thi thiết.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시설이 · 시설을
cơ sở vật chất, thiết bị
Ví dụ
이 아파트는 운동 시설이 잘 되어 있어요.
Chung cư này có cơ sở tập thể dục rất tốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "thi hành và thiết lập". Hán Việt: thi thiết.
Từ liên quan