Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

회장

hoejang

회장이 · 회장을

chủ tịch (công ty, tập đoàn, hội)

Ví dụ

오늘 회장님께서 직접 회의에 오셨습니다.

Hôm nay chủ tịch đã đích thân đến dự cuộc họp.

Thành phần từ

회 hội장 người đứng đầu

Nghĩa đen là "người đứng đầu hội". Hán Việt: hội trưởng (tiếng Việt với tập đoàn thì nói "chủ tịch").

Bạn nên biết

Thêm 님 khi gọi hoặc nhắc đến một cách lịch sự: 회장님.