Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

스승의 날

seuseungui nal [스승에 날]

스승의 날이 · 스승의 날을

Ngày Nhà giáo (15/5)

Ví dụ

스승의 날에 선생님께 감사 편지를 썼어요.

Vào Ngày Nhà giáo, mình đã viết thư cảm ơn thầy cô.

Thành phần từ

스승 là từ thuần Hàn tôn kính chỉ "thầy, người dẫn dắt".

Bạn nên biết

Trợ từ 의 ở đây thường đọc là [에]: [스승에 날].