대책이 · 대책을
biện pháp, đối sách
Ví dụ
정부는 미세먼지 대책을 빨리 세워야 합니다.
Chính phủ cần nhanh chóng đưa ra biện pháp đối phó với bụi mịn.
Thành phần từ
대 đối, chống+책 kế sách
Hán Việt: đối sách — giống tiếng Việt, "kế sách đối phó" với vấn đề.
Bạn nên biết
Động từ đi kèm thường là 세우다: 대책을 세우다, "đề ra biện pháp".
Từ liên quan