과연 + 소문대로 / 과연 ~(으)ㄹ까요?
quả nhiên, đúng là; (trong câu hỏi) liệu có thật
Ví dụ
과연 소문대로 이 식당 음식이 정말 맛있었어요.
Đúng như lời đồn, đồ ăn ở nhà hàng này quả thật rất ngon.
Thành phần từ
과 kết quả+연 như thế
Hán Việt: quả nhiên — giống tiếng Việt: kết quả đúng như dự đoán.
Bạn nên biết
Trong câu hỏi, nó thể hiện sự nghi ngờ: 과연 그게 가능할까요? "Liệu điều đó có thật sự khả thi không nhỉ?"
Từ liên quan