Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

보완하다

bowanhada

보완해요 · 보완했어요 · 보완할 거예요 · 보완하세요

bổ sung, hoàn thiện, khắc phục

Ví dụ

부족한 부분을 보완해서 다시 제출하세요.

Hãy bổ sung những phần còn thiếu rồi nộp lại.

Thành phần từ

보 vá, bổ sung완 hoàn chỉnh

Hán Việt: bổ hoàn — nghĩa đen là "bù đắp cho hoàn chỉnh".