보완해요 · 보완했어요 · 보완할 거예요 · 보완하세요
bổ sung, hoàn thiện, khắc phục
Ví dụ
부족한 부분을 보완해서 다시 제출하세요.
Hãy bổ sung những phần còn thiếu rồi nộp lại.
Thành phần từ
보 vá, bổ sung+완 hoàn chỉnh
Hán Việt: bổ hoàn — nghĩa đen là "bù đắp cho hoàn chỉnh".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
보완해요 · 보완했어요 · 보완할 거예요 · 보완하세요
bổ sung, hoàn thiện, khắc phục
Ví dụ
부족한 부분을 보완해서 다시 제출하세요.
Hãy bổ sung những phần còn thiếu rồi nộp lại.
Thành phần từ
Hán Việt: bổ hoàn — nghĩa đen là "bù đắp cho hoàn chỉnh".
Từ liên quan