여전히 + state: 여전히 바빠요
vẫn, vẫn như trước, vẫn như xưa
Ví dụ
10년이 지났지만 그 식당은 여전히 맛있어요.
10 năm đã trôi qua nhưng nhà hàng đó vẫn ngon như xưa.
Thành phần từ
여 như+전 trước
Nghĩa đen là "như trước". Hán Việt: như tiền.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여전히 + state: 여전히 바빠요
vẫn, vẫn như trước, vẫn như xưa
Ví dụ
10년이 지났지만 그 식당은 여전히 맛있어요.
10 năm đã trôi qua nhưng nhà hàng đó vẫn ngon như xưa.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "như trước". Hán Việt: như tiền.
Từ liên quan