사용이 · 사용을
sự sử dụng
Ví dụ
도서관에서는 휴대폰 사용을 자제해 주세요.
Xin hạn chế sử dụng điện thoại trong thư viện.
Thành phần từ
사 sai khiến+용 dùng
Nghĩa đen là "sai khiến và dùng". Hán Việt: sử dụng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
사용 dùng cho đồ vật, dụng cụ; 이용 dùng cho dịch vụ, tiện ích như tàu điện ngầm.