적극 + verb (적극 돕다) · 적극적으로
tích cực, hết mình
Ví dụ
저는 그 의견에 적극 찬성해요.
Mình hoàn toàn tán thành ý kiến đó.
Thành phần từ
적 tích lũy+극 cực điểm
Nghĩa đen là "dồn tích đến cực điểm" — dốc toàn lực. Hán Việt: tích cực — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường đứng ngay trước động từ: 적극 지원하다 "ủng hộ hết mình", 적극 추천하다 "cực lực giới thiệu".
Từ liên quan