Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

적극

jeokgeuk [적끅]

적극 + verb (적극 돕다) · 적극적으로

tích cực, hết mình

Ví dụ

저는 그 의견에 적극 찬성해요.

Mình hoàn toàn tán thành ý kiến đó.

Thành phần từ

적 tích lũy극 cực điểm

Nghĩa đen là "dồn tích đến cực điểm" — dốc toàn lực. Hán Việt: tích cực — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thường đứng ngay trước động từ: 적극 지원하다 "ủng hộ hết mình", 적극 추천하다 "cực lực giới thiệu".