Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3động từ

비기다

bigida

비겨요 · 비겼어요 · 비길 거예요 · 비긴 (+noun)

hòa (trong trận đấu)

Ví dụ

어제 축구 경기는 1대 1로 비겼어요.

Trận bóng đá hôm qua hòa 1–1.

Thành phần từ

Danh từ chỉ trận hòa là từ Hán Hàn 무승부.

Bạn nên biết

Dùng 와/과 cho đối thủ: 그 팀과 비겼어요 nghĩa là "Chúng tôi hòa với đội đó".