Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

꽃다발

kkotdabal [꼳따발]

꽃다발이 · 꽃다발을

bó hoa

Ví dụ

졸업식 날 친구에게 꽃다발을 선물했어요.

Hôm lễ tốt nghiệp tôi đã tặng bạn một bó hoa.

Thành phần từ

꽃 “hoa” + 다발 “bó”.

Bạn nên biết

Phát âm là [꼳따발]: patchim ㅊ đọc như ㄷ và làm ㄷ phía sau bị căng hóa. Bó hoa là thứ không thể thiếu trong lễ tốt nghiệp ở Hàn, và các sạp hoa mọc lên trước cổng trường vào hôm đó.