수단이 · 수단을
phương tiện, cách thức
Ví dụ
지하철은 서울에서 가장 편리한 교통수단이에요.
Tàu điện ngầm là phương tiện giao thông tiện lợi nhất ở Seoul.
Thành phần từ
수 tay+단 bậc, bước
Nghĩa đen là "các bước của bàn tay" — những cách mình dùng để làm xong việc. Hán Việt: thủ đoạn (khác tiếng Việt: "thủ đoạn" mang nghĩa xấu; ở đây chỉ là "phương tiện").
Bạn nên biết
Thành ngữ: 수단과 방법을 가리지 않다 "bất chấp mọi thủ đoạn".