Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

까다롭다

kkadaropda [까다롭따]

까다로워요 · 까다로웠어요 · 까다로운 (+noun) (ㅂ irregular)

khó tính, kén chọn; khó, rắc rối

Ví dụ

우리 아버지는 음식에 아주 까다로우세요.

Bố mình rất kén ăn.

Thành phần từ

Dùng cho người (khó tính, kén chọn) và cho công việc hay quy định (khó, rắc rối).

Bạn nên biết

Dùng N에 까다롭다 nghĩa là "khó tính về N": 음식에 까다롭다, 옷에 까다롭다.