친숙해요 · 친숙했어요 · 친숙한 (+noun)
quen thuộc, thân thuộc, gần gũi
Ví dụ
이 노래는 한국 사람들에게 아주 친숙해요.
Bài hát này rất quen thuộc với người Hàn.
Thành phần từ
친 thân+숙 chín, quen
Hán Việt: thân thục — nghĩa đen là "thân thiết và quen biết rõ".
Bạn nên biết
친숙하다 = quen thuộc với mọi người (N에게 친숙하다); 익숙하다 = bản thân đã quen với điều gì.
Từ liên quan