Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3tính từ

친숙하다

chinsukada [친수카다]

친숙해요 · 친숙했어요 · 친숙한 (+noun)

quen thuộc, thân thuộc, gần gũi

Ví dụ

이 노래는 한국 사람들에게 아주 친숙해요.

Bài hát này rất quen thuộc với người Hàn.

Thành phần từ

친 thân숙 chín, quen

Hán Việt: thân thục — nghĩa đen là "thân thiết và quen biết rõ".

Bạn nên biết

친숙하다 = quen thuộc với mọi người (N에게 친숙하다); 익숙하다 = bản thân đã quen với điều gì.