배치가 · 배치를
sự bố trí, sắp đặt, sắp xếp
Ví dụ
이사한 후에 가구 배치를 바꿨어요.
Sau khi chuyển nhà, mình đã thay đổi cách bố trí đồ đạc.
Thành phần từ
배 phân phối+치 đặt
Nghĩa đen là "phân phối và đặt". Hán Việt: phối trí (tiếng Việt nói "bố trí").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
배치가 · 배치를
sự bố trí, sắp đặt, sắp xếp
Ví dụ
이사한 후에 가구 배치를 바꿨어요.
Sau khi chuyển nhà, mình đã thay đổi cách bố trí đồ đạc.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "phân phối và đặt". Hán Việt: phối trí (tiếng Việt nói "bố trí").
Từ liên quan