Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

배치

baechi

배치가 · 배치를

sự bố trí, sắp đặt, sắp xếp

Ví dụ

이사한 후에 가구 배치를 바꿨어요.

Sau khi chuyển nhà, mình đã thay đổi cách bố trí đồ đạc.

Thành phần từ

배 phân phối치 đặt

Nghĩa đen là "phân phối và đặt". Hán Việt: phối trí (tiếng Việt nói "bố trí").