즉시 + action: 즉시 연락하다, 즉시 출발하다
ngay lập tức, tức thì
Ví dụ
문제가 생기면 즉시 저에게 연락해 주세요.
Nếu có vấn đề gì thì hãy liên lạc với mình ngay lập tức.
Thành phần từ
즉 ngay+시 thời gian
Nghĩa đen là "ngay lúc đó". Hán Việt: tức thời — giống tiếng Việt.
Từ liên quan