관점이 · 관점을
quan điểm, góc nhìn
Ví dụ
같은 문제도 관점에 따라 다르게 보여요.
Cùng một vấn đề nhưng tùy góc nhìn mà trông khác nhau.
Thành phần từ
관 nhìn+점 điểm
Nghĩa đen là "điểm nhìn". Hán Việt: quan điểm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [관쩜]: ㅈ bị căng hóa.
Từ liên quan