Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

불행

bulhaeng

불행이 · 불행을

sự bất hạnh, rủi ro

Ví dụ

그 사고는 가족에게 큰 불행이었어요.

Tai nạn đó là một nỗi bất hạnh lớn đối với gia đình.

Thành phần từ

불 không행 may mắn

Hán Việt: bất hạnh — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khi nói nhanh, ㅎ sau ㄹ yếu đi nên thường nghe như [부랭].