불행이 · 불행을
sự bất hạnh, rủi ro
Ví dụ
그 사고는 가족에게 큰 불행이었어요.
Tai nạn đó là một nỗi bất hạnh lớn đối với gia đình.
Thành phần từ
불 không+행 may mắn
Hán Việt: bất hạnh — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Khi nói nhanh, ㅎ sau ㄹ yếu đi nên thường nghe như [부랭].
Từ liên quan