Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 3

TOPIK 3danh từ

튜브

tyubeu

튜브가 · 튜브를

phao bơi

Ví dụ

아이가 튜브를 타고 바다에서 놀았어요.

Đứa bé ngồi phao bơi chơi ở biển.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh “tube”. Kiểu Konglish: ở Hàn thường chỉ phao bơi bơm hơi.

Bạn nên biết

Nổi trên phao là 튜브를 타다, nghĩa đen là “cưỡi phao”.