튜브가 · 튜브를
phao bơi
Ví dụ
아이가 튜브를 타고 바다에서 놀았어요.
Đứa bé ngồi phao bơi chơi ở biển.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “tube”. Kiểu Konglish: ở Hàn thường chỉ phao bơi bơm hơi.
Bạn nên biết
Nổi trên phao là 튜브를 타다, nghĩa đen là “cưỡi phao”.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
튜브가 · 튜브를
phao bơi
Ví dụ
아이가 튜브를 타고 바다에서 놀았어요.
Đứa bé ngồi phao bơi chơi ở biển.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh “tube”. Kiểu Konglish: ở Hàn thường chỉ phao bơi bơm hơi.
Bạn nên biết
Nổi trên phao là 튜브를 타다, nghĩa đen là “cưỡi phao”.
Từ liên quan